Trang chủ5805 • TYO
add
SWCC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14.430,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13.820,00 ¥ - 14.340,00 ¥
Phạm vi một năm
4.940,00 ¥ - 17.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
435,28 T JPY
Số lượng trung bình
529,34 N
Tỷ số P/E
25,47
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,23 T | 20,33% |
Chi phí hoạt động | 5,65 T | -17,05% |
Thu nhập ròng | 5,45 T | 30,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 8,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,02 T | 88,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,80 T | 25,68% |
Tổng tài sản | 211,32 T | 32,71% |
Tổng nợ | 110,70 T | 42,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,45 T | 30,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1936
Trang web
Nhân viên
4.945