Trang chủ5816 • TYO
add
Onamba Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.774,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.713,00 ¥ - 1.751,00 ¥
Phạm vi một năm
785,00 ¥ - 1.778,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,60 T JPY
Số lượng trung bình
16,25 N
Tỷ số P/E
13,84
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,98 T | 6,22% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | 4,99% |
Thu nhập ròng | 406,00 Tr | -40,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | -44,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | 6,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,23 T | -1,51% |
Tổng tài sản | 42,05 T | 5,46% |
Tổng nợ | 13,64 T | 2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 406,00 Tr | -40,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 1941
Trang web
Nhân viên
3.739