Trang chủ5838 • TYO
add
Ngân hàng Rakuten
Giá đóng cửa hôm trước
7.109,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.109,00 ¥ - 7.404,00 ¥
Phạm vi một năm
4.240,00 ¥ - 8.814,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 NT JPY
Số lượng trung bình
1,41 Tr
Tỷ số P/E
20,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,68 T | 28,37% |
Chi phí hoạt động | 21,34 T | 7,97% |
Thu nhập ròng | 17,17 T | 52,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,59 | 19,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,02 NT | -8,82% |
Tổng tài sản | 15,71 NT | 10,46% |
Tổng nợ | 15,35 NT | 10,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 356,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,17 T | 52,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
1.149