Trang chủ5857 • TYO
add
ARE Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.885,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.770,00 ¥ - 3.885,00 ¥
Phạm vi một năm
1.548,00 ¥ - 4.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
308,47 T JPY
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
13,94
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,42 T | 10,41% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 21,03% |
Thu nhập ròng | 8,72 T | 82,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,62 T | 108,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,31 T | -57,56% |
Tổng tài sản | 935,32 T | 134,98% |
Tổng nợ | 774,41 T | 195,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,72 T | 82,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -62,22 T | -1.789,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 655,00 Tr | 116,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 59,93 T | 3.176,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,27 T | -52,45% |
Dòng tiền tự do | -160,30 T | -853,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
979