Trang chủ5857 • TYO
add
ARE Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.330,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.150,00 ¥ - 3.245,00 ¥
Phạm vi một năm
1.548,00 ¥ - 3.420,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
254,67 T JPY
Số lượng trung bình
442,81 N
Tỷ số P/E
15,06
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,12 T | -31,70% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | -29,52% |
Thu nhập ròng | 7,21 T | 111,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,13 | 210,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,61 T | 96,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,58 T | -45,39% |
Tổng tài sản | 671,51 T | 80,78% |
Tổng nợ | 538,31 T | 122,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,21 T | 111,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -49,58 T | -564,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,38 T | -58,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,86 T | 485,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,58 T | -235,36% |
Dòng tiền tự do | -69,97 T | -673,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
979