Trang chủ5867 • TYO
add
Es Networks Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.288,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.288,00 ¥ - 1.288,00 ¥
Phạm vi một năm
880,00 ¥ - 1.431,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,05 T JPY
Số lượng trung bình
1,45 N
Tỷ số P/E
13,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 880,00 Tr | 30,95% |
Chi phí hoạt động | 339,00 Tr | 41,25% |
Thu nhập ròng | 23,00 Tr | -54,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | -64,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,50 Tr | -33,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 T | 15,76% |
Tổng tài sản | 2,18 T | 2,74% |
Tổng nợ | 559,00 Tr | -18,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,00 Tr | -54,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 10, 1999
Trang web
Nhân viên
231