Trang chủ5869 • TYO
add
Waseda Gakushukenkyukai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.320,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.300,00 ¥ - 1.320,00 ¥
Phạm vi một năm
920,00 ¥ - 1.353,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,27 T JPY
Số lượng trung bình
10,82 N
Tỷ số P/E
13,00
Tỷ lệ cổ tức
4,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | 1,10% |
Chi phí hoạt động | 353,00 Tr | 5,06% |
Thu nhập ròng | 453,00 Tr | -4,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,32 | -5,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 694,50 Tr | -0,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 T | 2,52% |
Tổng tài sản | 9,85 T | 5,58% |
Tổng nợ | 2,52 T | -1,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 453,00 Tr | -4,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 1, 1993
Trang web
Nhân viên
387