Trang chủ5869 • TYO
add
Waseda Gakushukenkyukai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.253,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.251,00 ¥ - 1.256,00 ¥
Phạm vi một năm
920,00 ¥ - 1.282,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,83 T JPY
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
12,37
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 2,94% |
Chi phí hoạt động | 332,00 Tr | 16,90% |
Thu nhập ròng | 386,00 Tr | -5,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,70 | -7,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 600,50 Tr | -1,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 T | 0,85% |
Tổng tài sản | 9,09 T | 3,72% |
Tổng nợ | 2,22 T | -2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 386,00 Tr | -5,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 1, 1993
Trang web
Nhân viên
387