Trang chủ5876 • TPE
add
Shanghai Commercial & Savings Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,80 NT$ - 39,15 NT$
Phạm vi một năm
37,60 NT$ - 48,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
190,33 T TWD
Số lượng trung bình
8,02 Tr
Tỷ số P/E
12,81
Tỷ lệ cổ tức
4,60%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | 11,61% |
Chi phí hoạt động | 5,64 T | 25,14% |
Thu nhập ròng | 2,41 T | -17,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,00 | -26,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,22 T | 24,22% |
Tổng tài sản | 2,44 NT | -2,22% |
Tổng nợ | 2,17 NT | -2,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 275,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 T | -17,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,04 T | 144,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,03 T | -26,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,62 T | -87,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,69 T | 198,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
The Shanghai Commercial and Savings Bank is a bank headquartered in Taipei, Taiwan. Wikipedia
Ngày thành lập
2 thg 6, 1915
Trang web
Nhân viên
2.636