Trang chủ5883 • TYO
add
GT Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.600,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 1.600,00 ¥
Tỷ số P/E
11,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,28 T | 22,22% |
Chi phí hoạt động | 1,26 T | 12,27% |
Thu nhập ròng | 196,00 Tr | -15,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | -30,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 411,00 Tr | 0,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,12 T | -1,76% |
Tổng tài sản | 20,11 T | 4,12% |
Tổng nợ | 15,78 T | 0,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,00 Tr | -15,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -376,50 Tr | 54,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,50 Tr | 85,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,00 Tr | -108,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -491,00 Tr | -741,83% |
Dòng tiền tự do | 224,75 Tr | -0,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
306