Trang chủ5884 • TYO
add
Kuradashi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
383,00 ¥ - 389,00 ¥
Phạm vi một năm
275,00 ¥ - 620,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T JPY
Số lượng trung bình
16,76 N
Tỷ số P/E
358,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 730,00 Tr | 11,45% |
Chi phí hoạt động | 369,00 Tr | 2,22% |
Thu nhập ròng | -41,00 Tr | 50,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,62 | 55,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -86,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 3,29% |
Tổng tài sản | 3,05 T | 49,63% |
Tổng nợ | 1,55 T | 43,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,00 Tr | 50,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 2014
Trang web
Nhân viên
39