Trang chủ5885 • TYO
add
GDEP Advance Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.828,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.750,00 ¥ - 2.797,00 ¥
Phạm vi một năm
1.430,00 ¥ - 3.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,20 T JPY
Số lượng trung bình
39,52 N
Tỷ số P/E
23,96
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,13 T | -22,28% |
Chi phí hoạt động | 135,79 Tr | 20,17% |
Thu nhập ròng | 312,25 Tr | 35,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,63 | 73,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 466,08 Tr | 40,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | 23,93% |
Tổng tài sản | 5,38 T | 19,82% |
Tổng nợ | 2,20 T | 19,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 312,25 Tr | 35,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 2016
Trang web
Nhân viên
31