Trang chủ5889 • TYO
add
Japan Eyewear Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.009,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.951,00 ¥ - 2.012,00 ¥
Phạm vi một năm
1.750,00 ¥ - 2.679,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
47,16 T JPY
Số lượng trung bình
127,91 N
Tỷ số P/E
11,32
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,48 T | 18,18% |
Chi phí hoạt động | 2,14 T | 16,45% |
Thu nhập ròng | 908,00 Tr | 21,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,25 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 T | 20,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 T | -31,48% |
Tổng tài sản | 39,01 T | 5,75% |
Tổng nợ | 22,00 T | -0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 908,00 Tr | 21,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | 17,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,00 Tr | 50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 T | -73,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -267,00 Tr | -1.126,92% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 38,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 7, 2019
Trang web
Nhân viên
580