Trang chủ5891 • TYO
add
Kairikiya Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.548,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.526,00 ¥ - 1.536,00 ¥
Phạm vi một năm
1.480,00 ¥ - 2.195,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,66 T JPY
Số lượng trung bình
14,43 N
Tỷ số P/E
29,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | 26,56% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 22,95% |
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | -49,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | -60,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 374,50 Tr | 58,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,70 T | 1,90% |
Tổng tài sản | 9,68 T | 20,35% |
Tổng nợ | 4,52 T | 45,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 64,00 Tr | -49,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 2, 2003
Trang web
Nhân viên
326