Trang chủ5892 • TYO
add
Yutori Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.258,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.176,00 ¥ - 2.279,00 ¥
Phạm vi một năm
1.716,00 ¥ - 6.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,37 T JPY
Số lượng trung bình
110,08 N
Tỷ số P/E
30,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 T | 33,26% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 35,93% |
Thu nhập ròng | 180,00 Tr | -19,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,25 | -39,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 514,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 37,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | 32,83% |
Tổng tài sản | 9,41 T | 44,19% |
Tổng nợ | 6,81 T | 49,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 180,00 Tr | -19,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 2018
Trang web
Nhân viên
197