Trang chủ590031 • BOM
add
De Nora India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
585,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
594,80 ₹ - 609,00 ₹
Phạm vi một năm
563,00 ₹ - 1.040,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,23 T INR
Số lượng trung bình
227,00
Tỷ số P/E
118,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,44 Tr | 20,46% |
Chi phí hoạt động | 103,07 Tr | 0,43% |
Thu nhập ròng | 38,72 Tr | 18,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,73 | -1,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,96 Tr | 24,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,19 Tr | 25,42% |
Tổng tài sản | 1,75 T | 21,67% |
Tổng nợ | 479,57 Tr | 149,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,72 Tr | 18,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
45