Trang chủ5900 • TYO
add
Daiken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
860,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
861,00 ¥ - 870,00 ¥
Phạm vi một năm
698,00 ¥ - 900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 T JPY
Số lượng trung bình
1,70 N
Tỷ số P/E
28,76
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | -1,69% |
Chi phí hoạt động | 854,00 Tr | 17,15% |
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -128,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,65 | -129,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,00 Tr | -51,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 525,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 T | -15,20% |
Tổng tài sản | 15,84 T | 1,85% |
Tổng nợ | 2,59 T | 2,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 Tr | -128,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
329