Trang chủ5902 • TYO
add
Hokkan Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.317,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.312,00 ¥ - 2.344,00 ¥
Phạm vi một năm
1.478,00 ¥ - 2.458,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,46 T JPY
Số lượng trung bình
22,98 N
Tỷ số P/E
8,26
Tỷ lệ cổ tức
4,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,40 T | -2,12% |
Chi phí hoạt động | 4,44 T | 3,98% |
Thu nhập ròng | 1,57 T | 33,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,71 | 36,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,61 T | 11,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,22 T | -19,23% |
Tổng tài sản | 136,63 T | 4,40% |
Tổng nợ | 71,74 T | 5,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 T | 33,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1921
Trang web
Nhân viên
2.206