Trang chủ5906 • TYO
add
MK Seiko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
887,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
894,00 ¥ - 902,00 ¥
Phạm vi một năm
422,00 ¥ - 1.009,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,96 T JPY
Số lượng trung bình
39,65 N
Tỷ số P/E
6,12
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,02 T | 11,02% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | 0,16% |
Thu nhập ròng | 1,02 T | 79,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,34 | 61,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,61 T | 66,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,35 T | 10,54% |
Tổng tài sản | 29,74 T | 3,95% |
Tổng nợ | 10,98 T | -8,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,02 T | 79,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1956
Trang web
Nhân viên
1.260