Trang chủ5906 • TYO
add
MK Seiko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
656,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
636,00 ¥ - 656,00 ¥
Phạm vi một năm
374,00 ¥ - 720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,15 T JPY
Số lượng trung bình
96,48 N
Tỷ số P/E
5,75
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,03 T | 3,12% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 5,78% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 105,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,62 | 99,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 9,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 T | 8,84% |
Tổng tài sản | 29,32 T | 2,56% |
Tổng nợ | 11,77 T | -4,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 105,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1956
Trang web
Nhân viên
1.260