Trang chủ5911 • TYO
add
Yokogawa Bridge Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.080,00 ¥ - 3.125,00 ¥
Phạm vi một năm
2.198,00 ¥ - 3.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
134,24 T JPY
Số lượng trung bình
69,27 N
Tỷ số P/E
10,16
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,08 T | -2,45% |
Chi phí hoạt động | 3,12 T | 5,41% |
Thu nhập ròng | 2,26 T | 0,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,26 | 2,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,46 T | 22,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,19 T | -8,75% |
Tổng tài sản | 207,02 T | 2,34% |
Tổng nợ | 75,59 T | -1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 T | 0,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
2.095