Trang chủ5922 • TYO
add
Nasu Denki Tekko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17.800,00 ¥ - 17.900,00 ¥
Phạm vi một năm
10.480,00 ¥ - 17.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,36 T JPY
Số lượng trung bình
837,00
Tỷ số P/E
10,30
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,92 T | 4,06% |
Chi phí hoạt động | 455,00 Tr | -1,09% |
Thu nhập ròng | 680,00 Tr | 42,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,48 | 36,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 30,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 T | -15,00% |
Tổng tài sản | 44,86 T | 5,46% |
Tổng nợ | 13,89 T | -5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 680,00 Tr | 42,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
475