Trang chủ5929 • TYO
add
Sanwa Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.018,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.955,00 ¥ - 4.013,00 ¥
Phạm vi một năm
3.426,00 ¥ - 5.352,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
887,98 T JPY
Số lượng trung bình
619,44 N
Tỷ số P/E
14,70
Tỷ lệ cổ tức
3,02%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,92 T | -1,47% |
Chi phí hoạt động | 34,78 T | 5,13% |
Thu nhập ròng | 11,55 T | -14,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,03 T | -11,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,44 T | 17,06% |
Tổng tài sản | 521,47 T | 4,93% |
Tổng nợ | 204,18 T | 0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,55 T | -14,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 10, 1948
Trang web
Nhân viên
13.116