Trang chủ5932 • TYO
add
Sankyo Tateyama Inc
Giá đóng cửa hôm trước
692,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
688,00 ¥ - 700,00 ¥
Phạm vi một năm
516,00 ¥ - 736,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,84 T JPY
Số lượng trung bình
123,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,90 T | -0,86% |
Chi phí hoạt động | 17,53 T | -0,32% |
Thu nhập ròng | -1,42 T | -12.963,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,52 | -15.300,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,69 T | 7,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.220,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,63 T | 21,74% |
Tổng tài sản | 306,32 T | 2,86% |
Tổng nợ | 210,06 T | 5,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,42 T | -12.963,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.012