Trang chủ5932 • TYO
add
Sankyo Tateyama Inc
Giá đóng cửa hôm trước
701,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
695,00 ¥ - 706,00 ¥
Phạm vi một năm
590,00 ¥ - 736,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,12 T JPY
Số lượng trung bình
168,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,21 T | -0,98% |
Chi phí hoạt động | 16,65 T | 0,49% |
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | 115,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,09 | 116,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,00 T | -71,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 82,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,86 T | 4,38% |
Tổng tài sản | 308,97 T | 4,03% |
Tổng nợ | 208,85 T | 6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | 115,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.012