Trang chủ5939 • TYO
add
Otani Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.770,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.570,00 ¥ - 7.830,00 ¥
Phạm vi một năm
4.800,00 ¥ - 7.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,98 T JPY
Số lượng trung bình
3,58 N
Tỷ số P/E
21,10
Tỷ lệ cổ tức
0,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | -7,70% |
Chi phí hoạt động | 277,00 Tr | -9,77% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -50,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | -46,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,00 Tr | -8,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | -23,44% |
Tổng tài sản | 7,77 T | 7,59% |
Tổng nợ | 3,56 T | 7,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 778,83 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -50,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,00 Tr | -8,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | 96,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,00 Tr | -176,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,00 Tr | 104,24% |
Dòng tiền tự do | 44,88 Tr | 116,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
181