Trang chủ5942 • TYO
add
Nippon Filcon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
557,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
551,00 ¥ - 558,00 ¥
Phạm vi một năm
463,00 ¥ - 585,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,30 T JPY
Số lượng trung bình
39,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,73 T | 11,81% |
Chi phí hoạt động | 2,40 T | 10,55% |
Thu nhập ròng | -1,35 T | -1.134,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,42 | -1.002,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 604,75 Tr | -0,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,19 T | 6,01% |
Tổng tài sản | 42,96 T | -0,61% |
Tổng nợ | 20,41 T | 2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,35 T | -1.134,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nippon Filcon, established in 1936, is a Japanese manufacturing company. Wikipedia
Ngày thành lập
1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.312