Trang chủ5943 • TYO
add
Noritz Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.109,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.126,00 ¥ - 2.158,00 ¥
Phạm vi một năm
1.529,00 ¥ - 2.158,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
103,37 T JPY
Số lượng trung bình
76,85 N
Tỷ số P/E
36,64
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,09 T | -2,42% |
Chi phí hoạt động | 14,16 T | 0,30% |
Thu nhập ròng | -533,00 Tr | -119,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,21 | -120,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | -31,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,74 T | -15,31% |
Tổng tài sản | 214,95 T | 3,04% |
Tổng nợ | 82,30 T | 5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -533,00 Tr | -119,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 3, 1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.128