Trang chủ594 • SGX
add
Capallianz Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 Tr SGD
Số lượng trung bình
57,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,50 N | -68,18% |
Chi phí hoạt động | 491,50 N | -4,84% |
Thu nhập ròng | -644,00 N | -1.914,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -188,03 | -5.797,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -465,00 N | -279,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 Tr | 17,80% |
Tổng tài sản | 72,12 Tr | -4,40% |
Tổng nợ | 39,89 Tr | 0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -644,00 N | -1.914,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -997,50 N | -391,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -65,50 N | 63,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,26 Tr | 3.688,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 193,00 N | 49,61% |
Dòng tiền tự do | -91,19 N | -175,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
75