Trang chủ5950 • TYO
add
Japan Power Fastening Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
189,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
189,00 ¥ - 190,00 ¥
Phạm vi một năm
178,00 ¥ - 297,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,55 T JPY
Số lượng trung bình
25,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | -6,05% |
Chi phí hoạt động | 297,00 Tr | -6,01% |
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | -41,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,07 | -37,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,25 Tr | 40,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -14,63% |
Tổng tài sản | 5,62 T | -2,87% |
Tổng nợ | 3,30 T | -5,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,00 Tr | -41,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
148