Trang chủ5950 • TYO
add
Japan Power Fastening Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
192,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
189,00 ¥ - 193,00 ¥
Phạm vi một năm
178,00 ¥ - 415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,55 T JPY
Số lượng trung bình
34,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | -0,68% |
Chi phí hoạt động | 295,00 Tr | -12,20% |
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | -89,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | -89,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,25 Tr | 294,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | -51,32% |
Tổng tài sản | 5,57 T | -19,63% |
Tổng nợ | 3,33 T | -12,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | -89,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
148