Trang chủ5951 • TYO
add
Dainichi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
990,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.000,00 ¥ - 1.025,00 ¥
Phạm vi một năm
640,00 ¥ - 1.110,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,23 T JPY
Số lượng trung bình
22,52 N
Tỷ số P/E
9,80
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,31 T | 2,90% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | -0,50% |
Thu nhập ròng | 1,67 T | 23,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,80 | 19,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 T | 21,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,48 T | 15,68% |
Tổng tài sản | 35,24 T | 6,48% |
Tổng nợ | 5,26 T | 8,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,67 T | 23,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1964
Trang web
Nhân viên
470