Trang chủ5952 • TYO
add
Amatei Inc
Giá đóng cửa hôm trước
214,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
212,00 ¥ - 216,00 ¥
Phạm vi một năm
138,00 ¥ - 285,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,61 T JPY
Số lượng trung bình
177,27 N
Tỷ số P/E
15,31
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | -4,21% |
Chi phí hoạt động | 190,00 Tr | -3,06% |
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | 29,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,35 | 35,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,50 Tr | 12,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 545,00 Tr | -1,09% |
Tổng tài sản | 5,04 T | -3,41% |
Tổng nợ | 3,53 T | -7,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,00 Tr | 29,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
161