Trang chủ5956 • TYO
add
Toso Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
711,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
700,00 ¥ - 703,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 842,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,11 T JPY
Số lượng trung bình
14,87 N
Tỷ số P/E
8,76
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,84 T | -1,47% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | 0,92% |
Thu nhập ròng | 264,00 Tr | -2,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 | -1,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 515,25 Tr | 4,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 T | 25,44% |
Tổng tài sản | 23,06 T | 4,09% |
Tổng nợ | 7,77 T | 2,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,00 Tr | -2,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1949
Nhân viên
984