Trang chủ5958 • TYO
add
Sanyo Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.765,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.720,00 ¥ - 4.745,00 ¥
Phạm vi một năm
2.671,00 ¥ - 4.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,77 T JPY
Số lượng trung bình
5,91 N
Tỷ số P/E
9,29
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,65 T | 3,84% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | 2,82% |
Thu nhập ròng | 591,00 Tr | 1,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,83 | -2,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 896,50 Tr | 6,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,17 T | -15,14% |
Tổng tài sản | 29,35 T | -1,93% |
Tổng nợ | 9,10 T | -3,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 591,00 Tr | 1,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 1947
Trang web
Nhân viên
381