Trang chủ5967 • TYO
add
TONE
Giá đóng cửa hôm trước
482,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
479,00 ¥ - 482,00 ¥
Phạm vi một năm
437,00 ¥ - 655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,24 T JPY
Số lượng trung bình
8,46 N
Tỷ số P/E
14,85
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | -4,30% |
Chi phí hoạt động | 461,00 Tr | -1,71% |
Thu nhập ròng | 226,00 Tr | -52,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,40 | -50,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 347,00 Tr | -32,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,91 T | 251,90% |
Tổng tài sản | 17,30 T | 22,35% |
Tổng nợ | 5,61 T | 68,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,00 Tr | -52,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 8, 1938
Trang web
Nhân viên
160