Trang chủ596 • SGX
add
Pavillon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,31 Tr SGD
Số lượng trung bình
119,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,06 Tr | -6,35% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | 31,20% |
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | -1.294,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -135,57 | -1.375,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 496,00 N | -45,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,89 Tr | 90,16% |
Tổng tài sản | 102,78 Tr | -13,07% |
Tổng nợ | 59,74 Tr | 3,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,50 Tr | -1.294,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,41 Tr | 1.611,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 Tr | -7.776,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | -1.666,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 Tr | -657,64% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | -448,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
80