Trang chủ5971 • TYO
add
Kyowakogyosyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.510,00 ¥ - 7.600,00 ¥
Phạm vi một năm
4.735,00 ¥ - 7.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,34 T JPY
Số lượng trung bình
807,00
Tỷ số P/E
12,00
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,52 T | -0,79% |
Chi phí hoạt động | 288,00 Tr | 8,68% |
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | -4,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,43 | -4,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,50 Tr | -8,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,80 T | 15,22% |
Tổng tài sản | 18,68 T | 6,28% |
Tổng nợ | 2,35 T | -0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,00 Tr | -4,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
294