Trang chủ5975 • TYO
add
Tập đoàn Topre
Giá đóng cửa hôm trước
2.550,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.479,00 ¥ - 2.542,00 ¥
Phạm vi một năm
1.473,00 ¥ - 2.602,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
136,03 T JPY
Số lượng trung bình
85,70 N
Tỷ số P/E
6,79
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,64 T | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 5,00 T | 7,91% |
Thu nhập ròng | 5,18 T | 221,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,78 | 219,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,48 T | -3,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,76 T | -17,17% |
Tổng tài sản | 367,38 T | 1,81% |
Tổng nợ | 137,88 T | -7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,18 T | 221,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Topre Corporation is a Japanese engineering company that manufactures stamped parts for automobiles, refrigeration units for trucks, air conditioners, and various other electronic and electro-mechanical equipment. It was founded in 1935 as Tokyo Press Kogyo Co. Ltd., in Kōtō, Tokyo. Wikipedia
Ngày thành lập
30 thg 4, 1935
Trang web
Nhân viên
6.938