Trang chủ5976 • TYO
add
Neturen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.365,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.340,00 ¥ - 1.357,00 ¥
Phạm vi một năm
833,00 ¥ - 1.512,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,40 T JPY
Số lượng trung bình
104,51 N
Tỷ số P/E
23,21
Tỷ lệ cổ tức
4,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,80 T | 14,37% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 11,26% |
Thu nhập ròng | 574,00 Tr | 110,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 42,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,36 T | -12,43% |
Tổng tài sản | 83,76 T | 0,75% |
Tổng nợ | 20,55 T | 10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 574,00 Tr | 110,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
12 thg 7, 1940
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.595