Trang chủ5985 • TYO
add
Suncall Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.032,00 ¥ - 2.405,00 ¥
Phạm vi một năm
263,00 ¥ - 2.415,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,13 T JPY
Số lượng trung bình
2,48 Tr
Tỷ số P/E
16,23
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,32 T | -26,84% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | -3,29% |
Thu nhập ròng | 1,42 T | 22,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,50 | 67,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | -31,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,30 T | 47,55% |
Tổng tài sản | 54,16 T | -8,84% |
Tổng nợ | 22,51 T | -31,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 T | 22,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 6, 1943
Trang web
Nhân viên
2.133