Trang chủ5986 • TYO
add
Molitec Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
258,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
255,00 ¥ - 262,00 ¥
Phạm vi một năm
138,00 ¥ - 269,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 T JPY
Số lượng trung bình
178,38 N
Tỷ số P/E
9,87
Tỷ lệ cổ tức
1,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,93 T | -6,15% |
Chi phí hoạt động | 1,10 T | 1,01% |
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | 2.800,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 3.150,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 409,75 Tr | 29,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,92 T | -2,39% |
Tổng tài sản | 36,38 T | -4,04% |
Tổng nợ | 21,01 T | -11,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | 2.800,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
727