Trang chủ5987 • TYO
add
Onex Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.766,00 ¥ - 1.787,00 ¥
Phạm vi một năm
1.563,00 ¥ - 2.912,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,97 T JPY
Số lượng trung bình
497,00
Tỷ số P/E
23,13
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | 2,68% |
Chi phí hoạt động | 230,00 Tr | -2,95% |
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | 590,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,16 | 577,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,75 Tr | 63,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 T | -9,26% |
Tổng tài sản | 8,67 T | -4,06% |
Tổng nợ | 3,28 T | -14,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | 590,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 8, 1951
Trang web
Nhân viên
244