Trang chủ5988 • TYO
add
Piolax Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.711,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.685,00 ¥ - 1.714,00 ¥
Phạm vi một năm
1.633,00 ¥ - 2.566,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,44 T JPY
Số lượng trung bình
98,14 N
Tỷ số P/E
72,97
Tỷ lệ cổ tức
5,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,00 T | -0,06% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | 10,73% |
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | -67,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | -67,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,48 T | -22,86% |
Tổng tài sản | 101,84 T | -14,36% |
Tổng nợ | 36,92 T | 181,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | -67,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 9, 1939
Trang web
Nhân viên
2.895