Trang chủ5994 • TYO
add
Fine Sinter Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.709,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.687,00 ¥ - 1.819,00 ¥
Phạm vi một năm
680,00 ¥ - 1.996,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,04 T JPY
Số lượng trung bình
29,24 N
Tỷ số P/E
4,14
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,06 T | 16,12% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 4,12% |
Thu nhập ròng | 690,00 Tr | 167,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,72 | 158,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 T | 139,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 T | 11,83% |
Tổng tài sản | 48,84 T | -1,16% |
Tổng nợ | 31,67 T | -4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 690,00 Tr | 167,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1950
Trang web
Nhân viên
2.043