Trang chủ5997 • TYO
add
Kyoritsu Air Tech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
748,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
739,00 ¥ - 748,00 ¥
Phạm vi một năm
520,00 ¥ - 782,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,43 T JPY
Số lượng trung bình
5,13 N
Tỷ số P/E
7,96
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 T | -5,20% |
Chi phí hoạt động | 566,00 Tr | 1,25% |
Thu nhập ròng | 55,00 Tr | -24,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | -20,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 127,75 Tr | -20,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,04 T | 4,05% |
Tổng tài sản | 14,54 T | 1,06% |
Tổng nợ | 5,08 T | -9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,00 Tr | -24,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
341