Trang chủ59Q • FRA
add
Indus Gas Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,017 €
Phạm vi một năm
0,0050 € - 0,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 Tr | 70,62% |
Chi phí hoạt động | 323,10 N | 46,60% |
Thu nhập ròng | 572,21 N | 79,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,71 | 4,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 Tr | 51,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 646,32 N | 196,11% |
Tổng tài sản | 906,29 Tr | -36,18% |
Tổng nợ | 899,09 Tr | -14,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 572,21 N | 79,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,70 Tr | 22,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,62 Tr | -34,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,12 Tr | 632,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 203,05 N | 121,94% |
Dòng tiền tự do | -3,68 Tr | -31,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web