Trang chủ5AE • SGX
add
Pollux Properties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,034 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
100,08 Tr SGD
Số lượng trung bình
7,20 Tr
Tỷ số P/E
48,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 Tr | 0,92% |
Chi phí hoạt động | 958,56 N | -23,83% |
Thu nhập ròng | 1,48 Tr | 425,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,90 | 420,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 Tr | 13,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,06 Tr | 20,56% |
Tổng tài sản | 351,60 Tr | -2,58% |
Tổng nợ | 141,54 Tr | -7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,76 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,48 Tr | 425,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,50 Tr | -8,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,06 Tr | -80,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,07 Tr | 46,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 482,14 N | -79,57% |
Dòng tiền tự do | 284,86 N | -16,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
274