Trang chủ5AL • SGX
add
Annica Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,03 Tr SGD
Số lượng trung bình
180,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,25 Tr | 5,31% |
Chi phí hoạt động | 2,55 Tr | 41,03% |
Thu nhập ròng | 532,00 N | 240,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,13 | 233,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 841,00 N | 214,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,33 Tr | 69,92% |
Tổng tài sản | 14,74 Tr | 41,61% |
Tổng nợ | 11,11 Tr | 33,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 532,00 N | 240,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 768,00 N | 160,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 N | -250,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,16 Tr | 1.650,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,31 Tr | 301,75% |
Dòng tiền tự do | -533,62 N | -134,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
57