Trang chủ5AU • SGX
add
Công ty AP OIL International
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
23,03 Tr SGD
Số lượng trung bình
49,94 N
Tỷ số P/E
14,58
Tỷ lệ cổ tức
3,57%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,76 Tr | 8,70% |
Chi phí hoạt động | 2,29 Tr | 7,08% |
Thu nhập ròng | 380,50 N | -37,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | -42,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,00 N | -27,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,00 Tr | 3,01% |
Tổng tài sản | 68,69 Tr | -2,49% |
Tổng nợ | 10,98 Tr | -3,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 164,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,50 N | -37,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 336,00 N | 23,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,00 N | 90,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,50 N | -0,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,00 N | 1.300,00% |
Dòng tiền tự do | 341,56 N | 107,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
107