Trang chủ5DD • SGX
add
Micro-Mechanics (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 $
Mức chênh lệch một ngày
1,86 $ - 1,96 $
Phạm vi một năm
1,40 $ - 1,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
268,33 Tr SGD
Số lượng trung bình
279,75 N
Tỷ số P/E
20,29
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,66 Tr | 14,51% |
Chi phí hoạt động | 4,35 Tr | 11,50% |
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | 25,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,82 | 9,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,26 Tr | 24,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,24 Tr | 34,61% |
Tổng tài sản | 65,21 Tr | 12,08% |
Tổng nợ | 12,63 Tr | 28,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | 25,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,91 Tr | -11,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -382,16 N | -119,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,58 Tr | -0,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,16 N | -98,06% |
Dòng tiền tự do | 3,82 Tr | -16,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
450