Trang chủ5EB • SGX
add
CFM Holdings Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,043 $
Mức chênh lệch một ngày
0,062 $ - 0,062 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,087 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,43 Tr SGD
Số lượng trung bình
20,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,07 Tr | -19,16% |
Chi phí hoạt động | 1,29 Tr | 4,83% |
Thu nhập ròng | -169,00 N | -141,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,78 | -150,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 170,50 N | -79,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,59 Tr | -3,66% |
Tổng tài sản | 29,98 Tr | -3,62% |
Tổng nợ | 7,60 Tr | -15,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 201,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -169,00 N | -141,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,00 N | -91,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,00 N | 110,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -176,00 N | 13,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,00 N | -106,43% |
Dòng tiền tự do | 207,12 N | -8,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
436