Trang chủ5EF • SGX
add
Adventus Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,23 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 Tr | 42,75% |
Chi phí hoạt động | 981,06 N | 20,05% |
Thu nhập ròng | -91,15 N | 88,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,89 | 92,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 298,20 N | 532,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,65 Tr | 35,44% |
Tổng tài sản | 44,24 Tr | -11,30% |
Tổng nợ | 41,44 Tr | -5,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -91,15 N | 88,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 622,69 N | 141,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -210,55 N | -111,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -906,36 N | -177,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -507,41 N | -2.003,18% |
Dòng tiền tự do | -119,82 N | 72,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
244