Trang chủ5EW • SGX
add
Sevens Atelier Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,019 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 Tr SGD
Số lượng trung bình
9,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,86 Tr | 41,40% |
Chi phí hoạt động | 998,00 N | 171,20% |
Thu nhập ròng | -4,67 Tr | -951,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -120,99 | -701,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -612,00 N | -530,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 656,00 N | 72,63% |
Tổng tài sản | 7,55 Tr | -40,27% |
Tổng nợ | 5,85 Tr | 7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,67 Tr | -951,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 418,00 N | 67,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | -90,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,00 N | 17,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 371,00 N | 83,66% |
Dòng tiền tự do | 633,25 N | 361,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
15