Trang chủ5FW • SGX
add
Acesian Partners Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,028 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,041 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,10 Tr SGD
Số lượng trung bình
168,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,04 Tr | 44,20% |
Chi phí hoạt động | 1,01 Tr | 25,68% |
Thu nhập ròng | -304,50 N | 2,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,92 | 32,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -191,00 N | 21,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,36 Tr | -11,70% |
Tổng tài sản | 24,72 Tr | -4,61% |
Tổng nợ | 4,11 Tr | 42,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 472,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -304,50 N | 2,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,50 N | 145,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,50 N | -14,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,50 N | -9,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -182,00 N | 36,89% |
Dòng tiền tự do | -153,81 N | 0,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
80